cao phụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi đồi cao: Một địa điểm, khu vực có địa hình cao hơn so với xung quanh, thường là đồi hoặc gò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi nhà của ông ấy nằm trên một cao phụ nhìn ra cánh đồng.
- Trên cao phụ ấy, gió thổi mát rượi suốt ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cao phụ" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ để miêu tả phong cảnh, tạo không gian thoáng đãng, thanh vắng.
- Thơ xưa thường nhắc đến hình ảnh người lữ khách dừng chân nơi cao phụ.
Biến thể và từ gần giống
- Đồi cao: Từ đồng nghĩa, chỉ nơi đất đai nhô lên thành gò, dốc.
- Gò đồi: Chỉ chung địa hình có nhiều đồi, gò.
- Cao nguyên: Vùng đất rộng lớn, bằng phẳng và có độ cao lớn so với mực nước biển (nghĩa rộng hơn và quy mô lớn hơn "cao phụ").
Từ đồng nghĩa
- Đồi
- Gò
- Dốc cao
Lưu ý sử dụng
- "Cao phụ" là một từ Hán Việt, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, cổ kính.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "đồi cao", "gò" hoặc "dốc" để dễ hiểu hơn.
- nơi đồi cao